Thứ bảy, 26 tháng 9 năm 2020

Tổng hợp những cách xin lỗi chuẩn trong tiếng Anh

Những cách nói xin lỗi đến người khác:

Whoops. Sorry. – Ôi. Xin lỗi.

I’m sorry. – Tôi xin lỗi.

I’m very sorry. – Tôi rất xin lỗi.

I’m terribly sorry. – Tôi vô cùng xin lỗi.

Sorry. I didn’t mean to do that. – Xin lỗi. Tôi không có ý làm như vậy.

I apologize. – Tôi xin lỗi.

It’s my fault. – Là lỗi của tôi.

My bad. – Là do tôi./Là lỗi của tôi.

Please forgive me. – Làm ơn hãy tha thứ cho tôi.

I owe you an apology. – Tôi nợ bạn một lời xin lỗi.

My fault, bro. – Lỗi của tôi ông ạ.

Sorry for keeping you waiting. – Xin lỗi vì đã để bạn phải đợi.

Sorry to bother you. – Xin lỗi vì làm phiền bạn.

I’m sorry to disturb you. – Xin lỗi đã quấy rầy bạn.

I’m sorry, I’m late. – Xin lỗi, tôi đến muộn.

We would like to apologize for the delay. – Chúng tôi xin lỗi vì sự trì hoãn này.

I’m sorry to interrupt you. – Xin lỗi vì đã ngắt lời bạn.

Những cách đáp lại lời xin lỗi của người khác:

That’s all right. – Được thôi./Không vấn đề gì.

I forgive you. – Tôi tha thứ cho bạn.

Don’t worry about it. – Đừng lo lắng về điều đó.

Forget it! – Quên nó đi!

No problem. – Không vấn đề gì.

Never mind. It doesn’t really matter. – Đừng bận tâm. Không vấn đề gì đâu.

No big deal. – Không có vấn đề gì to tát cả.

It’s all good. – Vẫn ổn cả mà.

It’s not your fault. – Đó không phải lỗi của bạn.

Please don’t blame yourself. – Đừng tự trách mình.

No worries. – Đừng lo lắng.

Think nothing of it. – Đừng nghĩ gì về điều đó nữa.

 

AES Team!